kẻ giờ

kẻ giờ

Trong làng, ông ấy được coi là một kẻ giờ, ai cũng nể trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người địa vị, tầm quan trọng: "kẻ giờ" một cách nói cổ, dùng để chỉ một người vai vế, danh phận hoặc tài năng đáng kể trong xã hội. Từ này thường mang sắc thái tự hào, kiêu hãnh khi nói về bản thân hoặc người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Ta đây kẻ giờ, se targuer d'être quelqu'un." (Ta đây người danh phận, tự hào một nhân vật.)
    • Trong làng, ông ấy được coi một kẻ giờ, ai cũng nể trọng. (Trong làng, ông ấy được coi một nhân vật địa vị, ai cũng nể trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kẻ giờ" thường xuất hiện trong văn chương cổ, lối nói trang trọng hoặc tính chất văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. thể hiện sự tự tôn, ý thức về giá trị địa vị của bản thân.
Biến thể từ gần giống
  • Nhân vật (danh từ): người vai trò, địa vị quan trọng trong một lĩnh vực nào đó.
    • Ông ấy một nhân vật quan trọng trong giới kinh doanh.
  • Bậc tai mắt (danh từ, cổ): người địa vị, được mọi người biết đến kính nể.
    • Cụ bậc tai mắt trong vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhân vật: người tên tuổi, địa vị.
  • Vai vế: địa vị, thứ bậc trong xã hội hoặc gia tộc.
  • Kẻ danh phận: người địa vị được xã hội công nhận.
Từ trái nghĩa
  • Kẻ vô danh: người không tên tuổi, địa vị.
  • Kẻ thường: người bình thường, không đặc biệt.