kẻ giờ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có địa vị, có tầm quan trọng: "kẻ giờ" là một cách nói cổ, dùng để chỉ một người có vai vế, có danh phận hoặc có tài năng đáng kể trong xã hội. Từ này thường mang sắc thái tự hào, kiêu hãnh khi nói về bản thân hoặc người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Ta đây kẻ giờ, se targuer d'être quelqu'un." (Ta đây là người có danh phận, tự hào là một nhân vật.)
- Trong làng, ông ấy được coi là một kẻ giờ, ai cũng nể trọng. (Trong làng, ông ấy được coi là một nhân vật có địa vị, ai cũng nể trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kẻ giờ" thường xuất hiện trong văn chương cổ, lối nói trang trọng hoặc có tính chất văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nó thể hiện sự tự tôn, ý thức về giá trị và địa vị của bản thân.
Biến thể và từ gần giống
- Nhân vật (danh từ): người có vai trò, địa vị quan trọng trong một lĩnh vực nào đó.
- Ông ấy là một nhân vật quan trọng trong giới kinh doanh.
- Bậc tai mắt (danh từ, cổ): người có địa vị, được mọi người biết đến và kính nể.
- Cụ là bậc tai mắt trong vùng.
Từ đồng nghĩa
- Nhân vật: người có tên tuổi, địa vị.
- Vai vế: địa vị, thứ bậc trong xã hội hoặc gia tộc.
- Kẻ có danh phận: người có địa vị được xã hội công nhận.
Từ trái nghĩa
- Kẻ vô danh: người không có tên tuổi, địa vị.
- Kẻ thường: người bình thường, không có gì đặc biệt.